囊吞 náng tūn · nang thôn Hán Việt: nang thôn · Pinyin: náng tūn Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 吞 (thôn)Pinyinnáng tūnHán Việtnang thônCấu tạo囊 + 吞 · nang + thôn nghĩa thành phần: nang + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 囊括吞食。Tân Hoa Tự Điển 1.囊括吞食。