囊囊突突
nang nang đột đột
Hán Việt: nang nang đột đột · Pinyin: náng náng tū tū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嘮叨不休的樣子。元.鄭廷玉《楚昭公》第三折:「俺只見掩掩潑潑畫船兒歪,囊囊突突梢公絮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"囊囊咄咄"。 2.犹唠唠叨叨。囊,同"囔"。