囊奏 náng zòu · nang tấu Hán Việt: nang tấu · Pinyin: náng zòu Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 奏 (tấu)Pinyinnáng zòuHán Việtnang tấuCấu tạo囊 + 奏 · nang + tấu nghĩa thành phần: nang + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.封事。Tân Hoa Tự Điển 封事。