囊撲

náng pū nang phác

Hán Việt: nang phác · Pinyin: náng pū

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把人装入袋中打死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把人装入袋中打死。