囊楮

náng chǔ nang chử

Hán Việt: nang chử · Pinyin: náng chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (chử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袋中的钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.袋中的钱。