囊琴

náng qín nang cầm

Hán Việt: nang cầm · Pinyin: náng qín

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装琴入袋; 囊中之琴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装琴入袋。 2.囊中之琴。