囊生

náng shēngnang sanh

Hán Việt: nang sanh · Pinyin: náng shēng

Tổng quan

nô lệ (trong gia đình chủ nô ở Tây Tạng, Trung Quốc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

西藏农奴主家的奴隶。也译作朗生。

Cấu tạo: 囊 (nang) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nô lệ
  • VietPhrases nô lệ
  • Biên soạn Tibetan household slave

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西藏农奴主家的奴隶。也译作朗生。

Eng

  • Cihui 囊生 ángshēng n. Tibetan household slave

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚 · 囊膪