囊的 nang đích Hán Việt: nang đích Tổng quan xem bursa Cấu tạo: 囊 (nang) + 的 (đích)Hán Việtnang đíchCấu tạo囊 + 的 · nang + đích nghĩa thành phần: nang + đích Nghĩa ViệtCihui xem bursa