囊的 nang đích Hán Việt: nang đích Tổng quan xem bursa Cấu tạo: 囊 (nang) + 的 (đích)Hán Việtnang đíchTừ loạitínhCấu tạo囊 + 的 · nang + đích nghĩa thành phần: nang + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc nangMainlandKaggle Zh-Vi bursal Từ liên quan Gần nghĩa囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊肿 · 囊胚 · 囊膪