囊笥 náng sì · nang tứ Hán Việt: nang tứ · Pinyin: náng sì Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 笥 (tứ)Pinyinnáng sìHán Việtnang tứCấu tạo囊 + 笥 · nang + tứ nghĩa thành phần: nang + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袋子与箱笼。古代读书人多用以装书籍文稿。Tân Hoa Tự Điển 1.袋子与箱笼。古代读书人多用以装书籍文稿。