囊篋
nang khiếp
Hán Việt: nang khiếp · Pinyin: náng qiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹囊笥。古代读书人多用以装书籍文稿,故亦借指书籍; 袋子与箱子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹囊笥。古代读书人多用以装书籍文稿,故亦借指书籍。 2.袋子与箱子。
Hán Việt: nang khiếp · Pinyin: náng qiè