囊米 náng mǐ · nang mễ Hán Việt: nang mễ · Pinyin: náng mǐ Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 米 (mễ)Pinyinnáng mǐHán Việtnang mễCấu tạo囊 + 米 · nang + mễ nghĩa thành phần: nang + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口袋盛装的米; 以袋装米。Tân Hoa Tự Điển 1.口袋盛装的米。 2.以袋装米。