囊胸目 nang hung mục Hán Việt: nang hung mục Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 胸 (hung) + 目 (mục)Hán Việtnang hung mụcCấu tạo囊 + 胸 + 目 · nang + hung + mục nghĩa thành phần: nang + hung + mục Nghĩa EngCihui Ascothoracica