囊舌目 nang thiệt mục Hán Việt: nang thiệt mục Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 舌 (thiệt) + 目 (mục)Hán Việtnang thiệt mụcCấu tạo囊 + 舌 + 目 · nang + thiệt + mục nghĩa thành phần: nang + thiệt + mục Nghĩa EngCihui Saccoglossa