囊莫

náng mò nang mạc

Hán Việt: nang mạc · Pinyin: náng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语namas的音译。也译为"南无"。意为致敬﹑归敬﹑归命。是佛教徒一心归顺于佛的用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语namas的音译。也译为"南无"。意为致敬﹑归敬﹑归命。是佛教徒一心归顺于佛的用语。