囊虛 náng xū · nang hư Hán Việt: nang hư · Pinyin: náng xū Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 虛 (hư)Pinyinnáng xūHán Việtnang hưCấu tạo囊 + 虛 · nang + hư nghĩa thành phần: nang + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹囊空。Tân Hoa Tự Điển 1.犹囊空。