囊袋

náng dàinang đại

Hán Việt: nang đại · Pinyin: náng dài

Tổng quan

túi

新华 · Tân Hoa Đại lục

裝東西的袋子。如:「母袋鼠腹部有個囊袋,用以養育幼鼠。」

Cấu tạo: 囊 (nang) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝東西的袋子。如:「母袋鼠腹部有個囊袋,用以養育幼鼠。」

Eng

  • Cihui pouch

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚