囊袋

náng dài nang đại

Hán Việt: nang đại · Pinyin: náng dài

Tổng quan

túi

Cấu tạo: (nang) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝東西的袋子。如:「母袋鼠腹部有個囊袋,用以養育幼鼠。」

Eng

  • CC-CEDICT pouch
  • Cihui pouch