囊被

náng bèi nang bị

Hán Việt: nang bị · Pinyin: náng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉王吉父子,皆好车马衣服,其自奉养极为鲜明,及迁徙去处,无蓄积馀财,所载不过囊衣而已。事见《汉书.王吉传》◇用为居官不蓄财但善于自奉之典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉王吉父子,皆好车马衣服,其自奉养极为鲜明,及迁徙去处,无蓄积馀财,所载不过囊衣而已。事见《汉书.王吉传》◇用为居官不蓄财但善于自奉之典。