囊託 náng tuō · nang thác Hán Việt: nang thác · Pinyin: náng tuō Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 託 (thác)Pinyinnáng tuōHán Việtnang thácCấu tạo囊 + 託 · nang + thác nghĩa thành phần: nang + thác