囊貯 náng zhù · nang trữ Hán Việt: nang trữ · Pinyin: náng zhù Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 貯 (trữ)Pinyinnáng zhùHán Việtnang trữCấu tạo囊 + 貯 · nang + trữ nghĩa thành phần: nang + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贮于袋中的物品。Tân Hoa Tự Điển 1.贮于袋中的物品。