囊載

náng zài nang tái

Hán Việt: nang tái · Pinyin: náng zài

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装入囊中运走。犹言尽其所有而取之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装入囊中运走。犹言尽其所有而取之。