囊首

náng shǒu nang thủ

Hán Việt: nang thủ · Pinyin: náng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种酷刑。以袋蒙首,使之窒息而死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种酷刑。以袋蒙首,使之窒息而死。