囏窭

jiān jù

Pinyin: jiān jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贫困,贫苦。

Cấu tạo: 囏 + 窶 (cũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫困,贫苦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

窶1. · 窶2. · 窶嚕達磨 · 窶拏末底 · 窶盧播陀 · 囏劬 · 囏勤 · 囏危