囏苦

jiān kǔ

Pinyin: jiān kǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.艰难辛苦。

Cấu tạo: 囏 + 苦 (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰难辛苦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

苦主 · 苦事 · 苦于 · 苦修 · 苦况 · 苦刑 · 苦力 · 苦功