囑寄 zhǔ jì · chúc kí Hán Việt: chúc kí · Pinyin: zhǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 囑 (chúc) + 寄 (kí)Pinyinzhǔ jìHán Việtchúc kíCấu tạo囑 + 寄 · chúc + kí nghĩa thành phần: chúc + kí