囒哰

lán láoRỢN LAO

Hán Việt: RỢN LAO · Pinyin: lán láo

Tổng quan

không mạch lạc; không rõ ràng

Cấu tạo: 𪢠 + 哰

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không rõ ràng

Từ liên quan

Gần nghĩa

𪢠吨 · 囒吨 · 哰叨 · 囒噸 · 哰哰唔唔