囔鼻

nāng bí nang tị

Hán Việt: nang tị · Pinyin: nāng bí

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻塞而发音含糊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼻塞而发音含糊。