囚丁

tù đinh

Hán Việt: tù đinh

Tổng quan

Người bị giam vì có tội

Cấu tạo: 囚 (tù) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tù nhân

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬