囚人
tù nhân
Hán Việt: tù nhân · Pinyin: qiú rén
Tổng quan
hư Tù đinh 囚丁. tù nhân tù nhân ☆Như Tù đinh 囚丁.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Tù đinh 囚丁. tù nhân tù nhân ☆Như Tù đinh 囚丁.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 囚犯; 受罪的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.囚犯。 2.受罪的人。
Eng
- Cihui 囚人 qiúrén n. prisoner; convict
ja
- JMdict prisoner|convict