囚人

qiú réntù nhân

Hán Việt: tù nhân · Pinyin: qiú rén

Tổng quan

Như Tù đinh 囚丁

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.囚犯。 2.受罪的人。

Cấu tạo: 囚 (tù) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tù nhân
  • Biên soạn 囚人 qiúrén n. prisoner; convict

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.囚犯。 2.受罪的人。

Eng

  • JMdict prisoner
  • JMdict convict
  • Cihui 囚人 qiúrén n. prisoner; convict

Đức

  • Handedict Gefangener, Häftling

ja

  • JMdict 囚人(しゅうじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人