囚兵

tù binh

Hán Việt: tù binh

Tổng quan

Lính đánhgiặc, bị địch bắt

Cấu tạo: 囚 (tù) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tù binh

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力