囚兵
tù binh
Hán Việt: tù binh
Tổng quan
ính đánhgiặc, bị địch bắt. tù binh tù binh ☆Lính đánhgiặc, bị địch bắt.
Nghĩa
Việt
- Cihui ính đánhgiặc, bị địch bắt. tù binh tù binh ☆Lính đánhgiặc, bị địch bắt.
Hán Việt: tù binh
ính đánhgiặc, bị địch bắt. tù binh tù binh ☆Lính đánhgiặc, bị địch bắt.