囚奴 qiú nú · tù nô Hán Việt: tù nô · Pinyin: qiú nú Tổng quan Cấu tạo: 囚 (tù) + 奴 (nô)Pinyinqiú núHán Việttù nôCấu tạo囚 + 奴 · tù + nô nghĩa thành phần: tù + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 囚禁奴役; 囚犯和奴隶; 借以骂人。Tân Hoa Tự Điển 1.囚禁奴役。 2.囚犯和奴隶。 3.借以骂人。