囚室
tù thất
Hán Việt: tù thất · Pinyin: qiú shì
Tổng quan
phòng giam
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phòng giam
- VietPhrases nhà tù
- Tần suất từ phòng giam; tù thất: tù thất/nhà tù; nhà tù
- Biên soạn 囚室 qiúshì p.w. prison cell M:¹jiān
Eng
- Cihui 囚室 qiúshì p.w. prison cell M:¹jiān
- Tần suất từ 囚室 qiúshì p.w. prison cell M:¹jiān
Đức
- Handedict Gefängniszelle, Zelle