囚服 qiú fú · tù phục Hán Việt: tù phục · Pinyin: qiú fú Tổng quan Cấu tạo: 囚 (tù) + 服 (phục)Pinyinqiú fúHán Việttù phụcCấu tạo囚 + 服 · tù + phục nghĩa thành phần: tù + phục Nghĩa EngCihui 囚服 iúfú n. prisoner's garb M:²jiàn