囚殺 qiú shā · tù sát Hán Việt: tù sát · Pinyin: qiú shā Tổng quan Cấu tạo: 囚 (tù) + 殺 (sát)Pinyinqiú shāHán Việttù sátCấu tạo囚 + 殺 · tù + sát nghĩa thành phần: tù + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓牵制困扰; 囚禁杀戮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓牵制困扰。 2.囚禁杀戮。