囚梁

qiú liáng tù lương

Hán Việt: tù lương · Pinyin: qiú liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tù) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉邹阳为梁王门客,遭谗被囚。事见《汉书.邹阳传》◇以"囚梁"泛指被监禁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉邹阳为梁王门客,遭谗被囚。事见《汉书.邹阳传》◇以"囚梁"泛指被监禁。