囚籍 qiú jí · tù tịch Hán Việt: tù tịch · Pinyin: qiú jí Tổng quan Cấu tạo: 囚 (tù) + 籍 (tịch)Pinyinqiú jíHán Việttù tịchCấu tạo囚 + 籍 · tù + tịch nghĩa thành phần: tù + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登记囚犯的名册。Tân Hoa Tự Điển 1.登记囚犯的名册。