囚縶

qiú zhítù trập

Hán Việt: tù trập · Pinyin: qiú zhí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拘禁。

Cấu tạo: 囚 (tù) + 縶 (trập)

Từ liên quan

Gần nghĩa

囚丁 · 囚人 · 囚兵 · 囚室 · 囚徒 · 囚牢 · 囚犯 · 囚禁