囚衣

qiú yī tù y

Hán Việt: tù y · Pinyin: qiú yī

Tổng quan

đồng phục tù

Cấu tạo: (tù) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng phục tù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 囚犯所穿的衣服。如:「獄中囚犯,一律穿著有編號的囚衣」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特制的供囚犯穿的衣服。

Eng

  • CC-CEDICT prison uniform
  • Cihui 囚衣 qiúyī n. prisoner's garb M:²jiàn

ja

  • JMdict prison uniform