囚飲 qiú yǐn · tù ẩm Hán Việt: tù ẩm · Pinyin: qiú yǐn Tổng quan Cấu tạo: 囚 (tù) + 飲 (ẩm)Pinyinqiú yǐnHán Việttù ẩmCấu tạo囚 + 飲 · tù + ẩm nghĩa thành phần: tù + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 露发赤脚着械而饮酒。Tân Hoa Tự Điển 1.露发赤脚着械而饮酒。