囚首 qiú shǒu · tù thủ Hán Việt: tù thủ · Pinyin: qiú shǒu Tổng quan Cấu tạo: 囚 (tù) + 首 (thủ)Pinyinqiú shǒuHán Việttù thủCấu tạo囚 + 首 · tù + thủ nghĩa thành phần: tù + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头发蓬乱,形同囚犯; 指不束发。Tân Hoa Tự Điển 1.头发蓬乱,形同囚犯。 2.指不束发。