囚髻

qiú jì tù kế

Hán Việt: tù kế · Pinyin: qiú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tù) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代妇女发髻的一种样式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代妇女发髻的一种样式。