四業

sì yè tứ nghiệp

Hán Việt: tứ nghiệp · Pinyin: sì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指《诗》﹑《书》﹑礼﹑乐; 指士﹑农﹑工﹑商四民之业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《诗》﹑《书》﹑礼﹑乐。 2.指士﹑农﹑工﹑商四民之业。