四鄉
tứ hương
Hán Việt: tứ hương · Pinyin: sì xiāng
Tổng quan
làng xã chung quanh: làng xã xung quanh
Nghĩa
Việt
- Cihui làng xã chung quanh: làng xã xung quanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 四方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.四方。
Eng
- Cihui 四鄉 sìxiāng p.w. 1. suburbs; outskirts 2. remote place