四乳 sì rǔ · tứ nhũ Hán Việt: tứ nhũ · Pinyin: sì rǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 乳 (nhũ)Pinyinsì rǔHán Việttứ nhũCấu tạo四 + 乳 · tứ + nhũ nghĩa thành phần: tứ + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓身上有四只乳房。古代传说周文王有四乳,迷信者附会为仁圣之相。Tân Hoa Tự Điển 1.谓身上有四只乳房。古代传说周文王有四乳,迷信者附会为仁圣之相。