四儀

sì yí tứ nghi

Hán Việt: tứ nghi · Pinyin: sì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.四方所遵照的准则。 2.言行的四条准则。 3.见"四威仪"。