四休 sì xiū · tứ hưu Hán Việt: tứ hưu · Pinyin: sì xiū Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 休 (hưu)Pinyinsì xiūHán Việttứ hưuCấu tạo四 + 休 · tứ + hưu nghĩa thành phần: tứ + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋孙昿别号四休居士,省称四休。Tân Hoa Tự Điển 1.宋孙昿别号四休居士,省称四休。