四佐 sì zuǒ · tứ tá Hán Việt: tứ tá · Pinyin: sì zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 佐 (tá)Pinyinsì zuǒHán Việttứ táCấu tạo四 + 佐 · tứ + tá nghĩa thành phần: tứ + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指四位辅佐大臣; 指脾﹑肾﹑肝﹑肺。Tân Hoa Tự Điển 1.指四位辅佐大臣。 2.指脾﹑肾﹑肝﹑肺。