四俊

sì jùn tứ tuấn

Hán Việt: tứ tuấn · Pinyin: sì jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指皋陶﹑后稷﹑殷契﹑仓颉。上古时的贤臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皋陶﹑后稷﹑殷契﹑仓颉。上古时的贤臣。