四元

sì yuán tứ nguyên

Hán Việt: tứ nguyên · Pinyin: sì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指科举时代州县﹑府﹑省和廷试四级考试均名列第一; 数学名词。元朱世杰《四元玉鉴》以天﹑地﹑人﹑物代四个未知数。相当于现代代数的多元式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指科举时代州县﹑府﹑省和廷试四级考试均名列第一。 2.数学名词。元朱世杰《四元玉鉴》以天﹑地﹑人﹑物代四个未知数。相当于现代代数的多元式。

Eng

  • Cihui quaternionic