四兆 sì zhào · tứ triệu Hán Việt: tứ triệu · Pinyin: sì zhào Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 兆 (triệu)Pinyinsì zhàoHán Việttứ triệuCấu tạo四 + 兆 · tứ + triệu nghĩa thành phần: tứ + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指四种卜兆。Tân Hoa Tự Điển 1.指四种卜兆。