四八 sì bā · tứ bát Hán Việt: tứ bát · Pinyin: sì bā Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 八 (bát)Pinyinsì bāHán Việttứ bátCấu tạo四 + 八 · tứ + bát nghĩa thành phần: tứ + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指四时八节。Tân Hoa Tự Điển 1.指四时八节。